blue print

/'blu:'print/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản sơ đồ, bản thiết kế: Một bản vẽ kỹ thuật chi tiết, thường được in trên giấy nền trắng với các đường nét màu xanh, thể hiện kế hoạch xây dựng một công trình kiến trúc hoặc một cỗ máy.
    • Bản kế hoạch chi tiết: Một kế hoạch hoặc đề án được vạch ra một cách tỉ mỉ rõ ràng cho bất kỳ dự án hoặc hoạt động nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The architect showed us the blue print for the new library. (Kiến trúc sư cho chúng tôi xem bản thiết kế của thư viện mới.)
    • Before starting the business, they developed a detailed blue print for the first five years. (Trước khi bắt đầu kinh doanh, họ đã phát triển một bản kế hoạch chi tiết cho năm năm đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow a blue print": làm theo một kế hoạch đã định sẵn.

    • The team followed the project's blue print exactly. (Nhóm đã làm theo đúng bản kế hoạch của dự án.)
  • "to serve as a blue print": đóng vai trò như một khuôn mẫu, một bản hướng dẫn.

    • This successful model could serve as a blue print for other cities. (Mô hình thành công này có thể đóng vai trò như một bản kế hoạch mẫu cho các thành phố khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Blueprinting (danh động từ): hành động tạo ra bản thiết kế.
  • Blueprint paper (danh từ): giấy in bản vẽ kỹ thuật, thường nhạy cảm với ánh sáng.
Từ đồng nghĩa
  • Plan: kế hoạch, bản đồ.
  • Design: thiết kế, bản vẽ.
  • Scheme: sơ đồ, đề án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "blue print" với tư cách một động từ. "Blueprint" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blue print".)

danh từ
  1. bản sơ đồ, bản thiết kế, bản kế hoạch

Từ gần giống

Từ chứa "blue print"